Chương 3
Minh Duy đứng dậy, cơ thể hơi căng cứng. Anh mở đèn pin điện thoại do trước đó theo thói quen đã tắt đèn khi làm việc, rồi thận trọng tiến về phía cây đàn Piano. Căn biệt thự lúc này bỗng trở nên lạnh lẽo hơn hẳn so với vài tiếng trước. Ánh sáng đèn pin quét qua mặt đàn. Không có ai ở đó, tấm khăn phủ màu đỏ đô bạc thếch vẫn nằm im lìm, rủ xuống vuông vức, che kín hàng phím đàn.
Minh Duy đưa tay vén một góc tấm khăn lên, để lộ hàng phím ngà. Anh dùng ngón trỏ ấn thử vào từng phím ở quãng giữa để tìm kiếm cao độ vừa vang lên.
Đô thăng.
Chính xác là nốt Đô thăng ở quãng tám thứ tư. Âm thanh cơ học của phím đàn mà Minh Duy vừa ấn nghe đục và xịt hơn nhiều so với tiếng ding thanh thoát, sắc bén vang lên vài phút trước. Minh Duy cúi xuống nhìn dưới gầm đàn, rồi soi đèn vào bên trong thùng âm qua các khe hở.
“Chắc là có chuột” anh tự lẩm bẩm, cố xua tan cảm giác ớn lạnh vừa chạy dọc sống lưng. Ở một căn nhà cổ nằm sát bìa rừng thế này, việc lũ gặm nhấm chạy nhảy vào bên trong thùng đàn, leo trèo trên hệ thống dây thép và vô tình đạp trúng búa gõ là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Lực căng của dây đàn cũ đôi khi tự thay đổi do nhiệt độ giảm sâu về đêm cũng có thể khiến búa gõ tự bật ra. Minh Duy quay lại bàn làm việc, nhưng sự tập trung đã hoàn toàn biến mất. Anh tắt máy, trùm chăn kín đầu trên ghế sofa và cố gắng chìm vào giấc ngủ, mặc cho nốt nhạc ấy cứ vang vọng mãi trong tâm trí.
Sáng hôm sau, cái lạnh của vùng cao bị xua tan bởi một vài tia nắng hiếm hoi. Minh Duy quyết định đi bộ ra đầu đường lớn để mua một vài nhu yếu phẩm và ghé vào quán tạp hóa kiêm quán cà phê duy nhất của thị trấn. Tại đây, anh gặp bà Năm, người phụ nữ trung niên bản địa sở hữu fanpage “Chợ Quê Vùng Cao” và là kho tàng thông tin của vùng này.
“Cháu mới dọn đến căn nhà cũ của ông Tuấn Khải đó hả?” Bà Năm vừa pha cà phê vừa tò mò nhìn Minh Duy. “Thanh niên thành phố tụi cháu gan dạ thật đấy. Căn biệt thự đó bỏ hoang lâu rồi, người trong vùng ban đêm chẳng ai dám đi ngang qua.”
Minh Duy nhấp một ngụm cà phê cho ấm người rồi cố giữ giọng thản nhiên nói: “Dạ, cháu thấy nó yên tĩnh để làm việc. Mà trong nhà còn có cây đàn piano cổ chân cong đẹp lắm, chẳng biết có từ hồi nào.”
Bà Năm bỗng khựng lại, động tác lau bàn trở nên chậm chạp. Bà nhìn quanh rồi hạ thấp giọng: “Cây đàn đen đó hả? Né nó ra cháu ạ. Nó có ở đó từ thời lão phú hộ ngày xưa xây nhà kia cháu ơi, chắc cũng phải mấy chục năm rồi. Nghe các cụ kể lại, hồi xưa đó là báu vật của lão phú hộ, không ai được chạm vào. Sau này nhà đó cũng có thời gian đổi chủ mấy bận, ai đến ở cũng muốn vứt nó đi cho rộng nhà, nhưng mà lạ lắm, mấy ông thợ khuân vác cứ hễ đụng vào định khiêng đi là người thì trượt chân gãy bạt xương hông, người thì đau bụng dữ dội. Thành ra người ta sợ, cứ để kệ nó ở góc phòng đấy. ”
Bà Năm thở dài, nói tiếp: “Cách đây tầm sáu bảy năm, có một ông chủ trên tỉnh về mua lại căn nhà, là ông Tuấn Khải đấy, ông ấy định sửa sang lại làm homestay cho tụi trẻ thuê. Hồi đó có một nhóm bốn đứa sinh viên nhạc viện trên thành phố lên đây du lịch, thuê trọn căn nhà để vừa chơi vừa tập đàn. Được đâu bốn năm ngày gì đấy, chẳng biết tụi nó thấy cái gì mà ngay nửa đêm, cả lũ ôm quần áo tháo chạy ra đường lớn, mặt cắt không còn giọt máu, bỏ cả tiền cọc lẫn mấy món đồ dùng. Họ bảo cái đàn đó tự đánh nhạc dù không có người. Sau vụ đó, ông Khải cũng sợ quá, dẹp luôn dự án rồi bỏ hoang nhà tới giờ, giao cho chú Thành môi giới cho thuê giá rẻ.”
Lời cảnh báo của bà Năm không làm Minh Duy sợ hãi, ngược lại nó còn kích thích bản năng của một nghệ sĩ. Anh vốn là người vô thần, chỉ tin vào những gì có thể giải thích bằng khoa học, cũng tự nhủ nhóm sinh viên kia chắc chỉ tự hù dọa nhau vì không khí u ám của căn nhà cổ mà thôi. Tuy nhiên, giả thuyết về những con chuột và sự co dãn của gỗ lại nhanh chóng bị thử thách vào những đêm tiếp theo.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!